Cước Phí Tổng Đài 1900

1. TỔNG QUÁT:

  • Phương thức tính cước: 1 phút + 1 phút.
  • Không phân biệt giờ bận/ giờ rỗi, ngày Lễ/ Tết.
  • Bảng cước đã có VAT.
  • “x” là các số từ 0 – 9.
  • Từ 1/4/2015: miễn cước 10s đầu tiên của cuộc gọi khi gọi vào tổng đài 1900xxxx của các Doanh nghiệp viễn thông đang cung cấp trên mạng MobiFone:
    • Cuộc gọi từ ≤ 10 giây trở xuống: không tính cước.
    • Cuộc gọi trên > 10 giây: tính cước từ giây thứ 11 trở đi theo phương thức block 1 phút + 1 phút
cuoc-phi-tong-dai-1900
Cước phí tổng đài 1900

2. CÁC ĐẦU SỐ 1900: 

Bảng tóm tắt các đầu số và các đơn vị phụ trách. Đầu số cụ thể xem chi tiết ở dưới của từng đơn vị

19001091 VinaPhone 19002xxx
19004xxx
HTC 19007xxx SPT
19001001 VTI 19003xxx VTC 19008xxx
19009xxx
VIETTEL
19001xxx
19002xxx
19005xxx
VTN 19004xxxxx
19004770 – 19004799
Hanoi Telecom 190012xxxx CMC
19002xxx i-Telecom 19006xxx FPT

a. FPT:

Đầu số Cước gọi (đ/phút)

FPT Telecom – Tiếp nhận GQKNKHÔNG cung cấp số di động cho KH

– Phan Thị Mẫn – Emailmanpt3@fpt.com.vn. ĐT: 028-73002222/Ext: 7874. Di động: 01672.383.127

– Trần Nguyễn Thảo Nguyên. Emailnguyentnt@fpt.com.vn. ĐT: 028-73002222/Ext: 8967. Di động: 0942 819 319

190060xx 1.000
19006100 – 19006129 2.000
19006130 – 19006159 3.000
19006160 5.000
19006161 – 19006162 8.000
19006163 3.000
19006164 – 19006167 5.000
19006168 – 19006199 8.000
19006174 8.000
190062xx 5.000
1900633729

Từ 1/6/2021: 1900633715; 1900633724

8.000
Từ 1/6/2021: 1900636252 2.000
190064xx 1.000
19006583 5.000
19006501 – 19006555
(trừ 
190065xx với xx = 00, 11, 12, 16, 18, 19, 28, 30, 43)
1.000
19006500, 19006512 8.000
19006511 5.000
19006516, 19006518 8.000
19006519 10.000
19006528, 19006530, 19006543 8.000
19006556 – 19006561 8.000
19006563 – 19006576 8.000
19006578 – 19006582 8.000
19006584 – 19006592 8.000
19006593 5.000
19006594 – 19006599 8.000
19006600 – 19006619 1.000
19006620 – 19006627 3.000
19006628 – 19006629 1.000
19006630 – 19006639 1.000
19006640 – 19006649 1.000
19006650 – 19006660 1.000
190066xx với xx = 62, 65, 66 5.000
19006663 2.000
190066xx với xx = 61, 63, 64, 67, 68, 69 1.000
(từ 1/12/2020) 1900667x (x=0 đến 6) 1.000
19006677 – 19006685 1.500 > từ 1/12/2020 là 1.000
19006686, 19006687, 19006689 1.000
19006688, 19006969 1.000
19006690 – 19006694 1.000
19006695 – 19006699 1.000
19006700 – 19006704 8.000
19006705 5.000
19006706 – 19006709 8.000
19006710 – 19006732 1.000
19006733 8.000
19006734 – 19006776 1.000
190067xx với xx = 77, 78, 79, 88, 89, 99 1.000
19006780 – 19006787 8.000
19006790 (từ 5/9/2020) – 19006793 8.000
19006792 8.000
19006794 5.000
19006795 (từ 5/9/2020) – 19006798 8.000
19006801 – 19006804 5.000
19006812  19006817
19006841  19006847
5.000 > từ 1/12/2020 là 1.000
19006862 → 19006865, 19006867 3.000 > từ 1/12/2020 là 1.000
19006850 – 19006899 3.000
19006800
19006805 – 19006811
19006818 – 19006840
2.000
19006848 – 19006849 1.000
19006866 1.000
190068xx với xx = 69, 86 1.000
19006885, 19006887, 190068xx (với xx = 89 đến 98 trừ 86, 88) 3.000 > từ 1/12/2020 là 1.000
19006888 từ 1/12/2020 là 5.000
19006900 – 19006919 1.000
19006921 – 19006935 1.000
19006937 – 19006968 1.000
19006920, 19006936 19006969 8.000
19006970 – 19006988 1.000
19006989 1.000
19006990 – 19006995 (từ 5/9/2020) 8.000
19006997, 19006998 8.000
19006996, 19006999 1.000
19006330xx – 19006334xx 1.000
19006331xx 2.000
19006333xx, 19006335xx, 19006336xx 1.000
1900633707 8.000
1900633700 – 1900633717 8.000
1900633718 5.000
1900633719 8.000
1900633721 – 1900633727 8.000
1900633728 5.000
1900633729 8.000
19006338xx 1.000
19006339xx (trừ 1900633925) 1.000
1900633925 2.000
19006360xx 1.000
19006361xx 2.000
19006362xx 3.000
1900636300 – 1900636344 1.000
1900636345 5.000
1900636346 – 1900636367 1.000
1900636368 – 1900636399 5.000
19006364xx 1.000
19006367xx 1.000
19006368xx (với x từ 0 – 9) 1.000
19006369xx 1.000
19006365xx (với x từ 0 – 9)
1900636523
1.000
2.000
19006366xx (với x từ 0 – 9) 1.000
1900633735 8.000
1900633753 8.000
19006385EF (E=0-9, F =0-9) 1.000
19006389EF (E=0-9, F =0-9) 1.000
1900633716 (Từ 24/5/2021) 8.000

b. VTN:

– Tiếp nhận GQKN: Nguyễn Yên Trang – 0916162929 (KHÔNG cung cấp số di động cho KH) – Mail: nytrang@vnpt.vn
– Trung tâm điều hành và hỗ trợ khách hàng VIP
Võ Anh Ngọc: ĐT: 0946436688 (KHÔNG cung cấp số di động cho KH) – Mail: vangoc@vnpt.vn
– Đầu mối nhận thông tin CSKH & GQKN tập trung: 18001261

Đầu số Cước gọi (đ/phút)
1900108x
190012xx
190015xx
190018xx
190054xxxx
1900100x
1900110x
1900190x

1900103x
1900104x
1900105x
1900106x
1900107x
1900109x
19002000
19002099

19001166 (từ 1/8/2021)

1.000
190017xx
190055xxxx

1900115x (trừ 19001154)
1900117x (trừ 19001174)
1900116x (trừ 19001164, từ 1/8/2021 trừ 
19001166)
1900118x (trừ 19001184)
1900119x
1.500
190056xxxx
190058xxxx
1900101x
1900111x
1900191x

1900192x (trừ 19001922)
1900196x
1900198x
1900199x
2.000
190057xxxx {trừ (*) hàng bên dưới} 3.000
(*)

1900571200 – 1900571234
1900571245 – 1900571272 (trừ 1900571257)
1900571291 – 1900571299
1900571500 – 1900571511
1900571519 – 1900571554 (trừ 1900571537)
1900571582 – 1900571598

1.000
190059xxxx {trừ (*) hàng bên dưới} 5.000
(*)

1900599800 – 1900599849 (trừ 1900599818, 1900599840)
1900599858 – 1900599868
1900599889 – 1900599898
1900599918 – 1900599956 (trừ 1900599929,
1900599951)
1900599967 – 1900599978
1900599982 – 1900599990

1.500
1900102x
1900112x

19001922
19002100
19002149
3.000
1900113x 4.000
1900114x 5.000
19001154 6.000
19001164 8.000
19001174 10.000
19001184 12.000

c. VIETTEL:

– Từ 1/6/2021 điều chỉnh giá cước :

STT Đầu số Mức cước hiện tại (trước 1/6/2021) (đồng/phút, Đã VAT) Mức cước điều chỉnh từ 1/6/2021 (đồng/phút, Đã VAT)
1. 19008044 1.500 1.000
2. 19008090 1.000 1.500
3. 19008608 1.000 3.000
4. 19008611 3.000 1.500
5. 19008655 3.000 5.000
6. 19008670 1.000 3.000
7. 19008682 3.000 1.000
8. 19008907 5.000 1.000
9. 19008939 1.500 2.000
10. 19008960 1.500 5.000
11. 19008967 5.000 1.500
12. 19008973 1.500 5.000
13. 19008981 5.000 1.500
14. 19008997 5.000 1.500
15. 19009202 1.500 1.000
16. 19009223 1.500 1.000
17. 19009284 1.500 1.000
18. 19009419 2.000 1.000
19. 19009447 2.000 3.000
20. 1900886611 1.000 1.500
21. 1900886654 1.000 3.000
22. 1900886655 1.000 1.500
23. 1900886657 1.000 1.500
24. 1900886691 3.000 1.000
25. 1900886698 3.000 1.000
26. 1900886817 1.000 3.000
27. 1900886881 1.000 1.500
28. 1900886883 1.000 2.000
29. 1900886884 1.000 5.000
30. 1900886889 1.000 1.500
31. 1900886894 1.000 1.500
32. 1900888638 1.000 1.500
33. 1900888649 1.000 1.500
34. 1900888651 1.000 1.500
35. 1900888654 1.000 5.000
36. 1900888664 1.000 1.500
37. 1900888679 1.000 1.500
38. 1900888816 1.000 1.500
39. 1900888832 1.000 3.000
40. 1900888837 1.000 1.500
41. 1900888855 2.000 1.000
42. 1900888860 2.000 1.000
43. 1900888865 2.000 3.000
44. 1900888883 5.000 3.000
45. 1900888884 5.000 1.000
46. 1900888891 5.000 1.000
47. 1900888893 5.000 1.000
48. 1900888896 5.000 1.000
49. 1900966919 2.000 1.000
50. 1900966920 2.000 1.000
51. 1900966959 1.500 5.000
52. 1900966960 1.500 1.000
53. 1900966970 1.500 1.000
54. 1900966972 1.500 2.000
55. 1900966992 5.000 1.000
56. 1900966994 5.000 1.500
57. 1900986826 1.500 1.000
58. 1900986852 1.500 1.000
59. 1900986853 1.500 1.000
60. 1900986862 1.500 1.000
61. 1900986863 1.500 1.000
62. 1900986880 1.500 2.000
63. 1900988938 1.000 2.000
64. 1900989818 1.000 1.500
65. 1900989864 1.000 1.500
66. 1900989941 1.000 1.500
67. 1900989956 1.000 3.000
68. 1900989968 1.000 1.500

 

– Các đầu số khác: Giữ nguyên theo bảng giá cước hiện hành.

Phòng GQKN – Trung tâm CSKH Viettel: Emailgqkn_cc1@viettel.com.vn; ĐT: 024.62751617
Đầu số Cước gọi (đ/phút)
19009898xx 1.000
19009899xx 1.000
19009868xx 1.500
19009889EF (E= 0-4, F=0-9) 1.000
19009889EF (E= 5-6, F=0-9) 2.000
1900988970 – 1900988977; 1900988976 1.000
19009889EF (E= 7-9, F=0-9) 3.000
19008604 đến 19008608 1.000
19008641 đến 19008645 1.000
19008652 đến 19008654 1.000
19008670 đến 19008672 1.000
19008674 đến 19008676 1.000
19008901 1.500
19008903 đến 19008905 1.500
19008912 1.500
19008914 đến 19008915 1.500
19008920 đến 19008922 1.500
19008924 đến 19008925 1.500
19008927 1.500
19008930 đến 19008932 1.500
19008934 đến 19008936 1.500
19008939 đến 19008947 1.500
19008950 đến 19008954 1.500
19008960 đến 19008961 1.500
19008964 đến 19008966 1.500
19008968 đến 19008969 1.500
19008970 đến 19008976 1.500
1900966900 đến 1900966905 1.000
1900966957 đến 1900966965 1.500
1900966970 đến 1900966976 1.500
19008000 – 19008019 1.000
19008020 – 19008039 1.500
19008040 – 19008059 (trừ 19008050) 1.500
19008060 – 19008069 1.000
19008070 – 19008079 2.000
19008080 – 19008089 2.000
19008090 – 19008099 1.000
19008050 1.000
19008190 – 19008199 (trừ 19008198) 200
19008198 1.000
190082xx 1.500
190083xx 1.500
190084xx 2.000
190085xx 1.850
19008616 1.000
19008685 3.000
19008699 1.000
190086xx
(trừ đầu số 19008699, 19008616, 19008685)
3.000
190087xx Dự phòng
190088xx
19008901 1.500
19008903 đến 19008905 1.500
19008912 1.500
19008914 đến 19008915 1.500
19008920 đến 19008922 1.500
19008924 đến 19008925 1.500
19008927 1.500
19008930 đến 19008932 1.500
19008934 đến 19008936 1.500
19008939 đến 19008947 1.500
19008950 đến 19008954 1.500
19008960 đến 19008961 1.500
19008964 đến 19008966 1.500
19008968 đến 19008969 1.500
19008970 đến 19008976 1.500
19008995 1.500
190089xx (khác các dãy 190089xx ở trên) 5.000
19009095 1.000d/ phút

Từ 3/2/2020 đến khi có thông báo mới: 0đ/ phút (đường dây nóng của BYT trong mùa covid – CV 358, 1876).

190090xx – 19009098 1.000
19009099 1.000
190092xx (trừ số 19009247) 1.500
19009299 1.500
19009247 1.000
19009400 – 19009449 2.000
19009450 – 19009499 2.000
1900966907; 1900966914; 1900966917; 1900966924; 1900966925; 1900966931; 1900966940 – 1900966943; 1900966947 1.000
1900966900 – 1900966949 (trừ 1900966907; 1900966914; 1900966917; 1900966924; 1900966925; 1900966931; 1900966940 – 1900966943; 1900966947) 2.000
1900966951 – 1900966954 1.000
1900966950 – 1900966999 (trừ 1900966951 – 1900966954) 5.000
19009696xx 1.000
Khai báo từ 25/9/2019
190088.68EF (E=0-9; F=0-9) 1.000
190088.86EF (E=0-9; F=0-9) 1.000
190088.66EF (E=0-7; F=0-9) 1.000
190088.66EF (E=8-9; F=0-9) 3.000
190088.88EF (E=0-4; F=0-9) 1.000
190088.88EF (E=5-6; F=0-9) 2.000
190088.88EF (E=7; F=0-9) 1.000
190088.88EF (E=8-9; F=0-9) 5.000
Khai báo từ 16/9/2020
190086.66EF (E=0-9, F =0-9) 1.000
190086.68EF (E=0-9, F =0-9) 1.000
190086.860F (F =0-9) 1.000
190086.86EF (E=1-3, F =0-9) 2.000
190086.86EF (E=4-6, F =0-9) 3.000
190086.867F (F =0-9) 5.000
190086.868F (F =0-4) 5.000

d. SPT:

Đầu số Cước gọi (đ/phút)
Tiếp nhận GQKN: chị Hạnh, ĐT bàn: 54050021, EmailCSKH_STC@spt.vn
19007000 – 19007049 1.540 – cho dải số 190070xx (x=0-9)
19007050 – 19007099 1.540 cho dải số 190070xx (x=0-9)
19007100 – 19007199 (trừ 19007155) 2.000
19007155 1.000
19007200 – 19007299 3.000
1900757500 – 1900757599 4.000
1900779900 – 1900779949 1.000
1900779950 – 1900779959 5.000
1900779960 – 1900779969 1.400
1900779970 – 1900779999 10.000
1900789900 – 1900789919 1.000
1900789920 – 1900789949 5.000
1900789950 – 1900789999 5.000
1900799900 – 1999799919 1.000
1900799920 – 1999799949 12.000
1900799950 – 1900799999 5.000

e. HTC:

Đầu số Cước gọi (đ/phút)
Tiếp nhận GQKN:

– Ông: Nguyễn Vũ Dũng, Di động: 0927518568 (KHÔNG cung cấp số di động cho KH), Emaildungnv@hanoitelecom.com
– Ông Ngô Xuân Công – Di động: 0926697456 (KHÔNG cung cấp số di động cho KH), Email:congnx@hanoitelecom.com

  • 190045xx (trừ 19004500 đến 19004539, 19004567,19004540 đến 19004555, 19004581 đến 19004599 )
  • 19004592, 19004543, 19004558
7.000
Từ 1/11/2020: 190041414F (F =0-9). (Số test DV 1900414141) 1.000
19004600 đến 19004625 1.000
190046xx (trừ 19004690 đến 19004699; 19004600 đến 19004625) 5.000
19004626 đến 19004649 1.000 (Từ 0h00 ngày 15/04/2021)
19004700 – 19004739 3.000
19004740 – 19004769 1.000
19004540 đến 19004555, 19004567
19004581 đến 19004599
8.000

f. CMC Telecom

– CSKH toàn quốc: ĐT: 024.710.88888Emailcskh.cldv@cmctelecom.vn

– Bà: Trần Thị Hồng Minh. Email: minh.tth@cmctelecom.vn ĐT: 0907333959 (KHÔNG cung cấp số di động cho KH)

– Bà: Đào Vân Anh Email: anh.dv@cmctelecom.vn ĐT: 0912108888 (KHÔNG cung cấp số di động cho KH)

Đầu số Cước gọi (đ/phút)
19002250 – 19002299 2.000
19002200 – 19002249 2.000
19002150 – 19002199 1000
19002323xx, 19002324xx, 19002345xx 1.000

g. I-Telecom:

Đầu số Cước gọi (đ/phút)
1900252505 (từ 16/12/2020) 8.000
19002600 – 19002699 1.000
19002800 – 19002849 1.000
19002850 – 19002869 (trừ 19002851) 2.000
19002851, 19002871, 19002872, 19002879, 19002884, 8.000
19002870 – 19002885 (trừ 19002871, 19002872, 19002879, 19002884) 3.000
19002886 – 19002899 8.000
1900292900 – 1900292914 8.000
1900292919 – 1900292999 1.000
1900299900 – 1900299999 1.000
1900252500 – 1900252514 8.000
1900252515 – 1900252599 1.000
1900272700 – 1900272799 1.000
1900277200 – 1900277299 1.000
1900299200 – 1900299209 (từ 1/7/2020) 5.000
1900299210 – 1900299299 1.000
1900292911 và 1900252503 (từ 9/9/2020) 8.000
19002879 (từ 5/3/2021) 8.000

h. HanoiTelecom:

Đầu số Cước gọi (đ/phút)
19004004xx, 19004003xx 7.000
19004002xx 5.000
19004001xx 2.000
19004000xx 1.000
19004770 đến 19004799 1.000
19004690 đến 19004699 1.000
19004500 đến 19004539 1.000

i. VTC:

Đầu số Cước gọi (đ/phút)
190030xx 1.000
190031xx (trừ các tổng đài có giá cước cụ thể nêu trong bảng) 1.000
190032xx (trừ các tổng đài có giá cước cụ thể nêu trong bảng) 3.000
190033xx (trừ các tổng đài có giá cước cụ thể nêu trong bảng) 4.000
190034xx (trừ các số tổng đài cụ thể nêu trong bảng) 5.000
19003228 5.000

Từ 1/5/2020 – 31/7/2020: 0đ/ phút (đường dây nóng của BYT trong mùa covid – CV 1876). Từ 1/8/2020 tính cước lại bình thường (hotline của BYT chỉ còn 1 số duy nhất 19009095)

19003438 3.000
19003100, 19003179, 19003114, 19003138, 19003166, 19003118, 19003168, 19003199 1.000
19003227, 19003277, 19003289, 19003458, 19003434, 19003295, 19003498, 19003436, 19003450, 19003445, 19003223, 19003236; 19003237; 19003288; 19003233, 19003226,

– Từ 01/05/2021: 19003222; 19003258

19003305, 19003318, 19003332, 19003357, 19003359, 19003383, 19003386, 19003391, 19003395; 19003379; 19003399; 19003331; 19003390; 19003300; 19003368; 19003377; 19003338, 19003353, 19003369, 19003374, 19003389, 19003398, 19003333; 19003339, 19003358, 19003380, 19003330; 19003323; 19003388; 19003393, 19003363, 19003339, 19003366, 19003389, 19003384, 19003369

– Từ 01/05/2021: 19003378; 19003355; 19003345

– Từ 15/4/2021: 19003269, 19003457, 19003259, 19003356, 19003307

19003423, 19003465, 19003483, 19003489.

– Từ 15/11/2020: 19003439, 19003456

j. Vinaphone:

Đầu số Cước gọi (đ/phút)
1900193x (x = 0-8) 8.000
1900194x (x = 0-9) 10.000
1900195x (x = 0-9) 12.000
1900197x (x = 0-9) 15.000
19001255 1.000
19001260 1.000
19001719 1.500

k. GTel:

Đầu số Cước gọi (đ/phút)

PHỤ TRÁCH: Mr Hòa – hoa.ntb@gtel.org.vn; Thảo: thao.ttp@@gtel.org.vn; Nam: nam.dg@gtel.org.vn

19000000, 19000001;

19000010 – 19000019
1900002x
1900004x, 1900008x
1900003x, 1900005x, 1900006x, 1900007x,
1900013x
1900009x, 1900010x, 1900011x, 1900012x
19000200 – 19000269
1900026x
1900027x – 1900029x
19000300 – 19000399

1900066600 – 1900066699
1900066800 – 1900066899
1900068600 – 1900068699
1900068800 – 1900068899

19000555xx; 19000777xx; 19000999xx

1900050 – 1900088899

1.000
19000002 – 19000009; 19000140 – 19000159 3.000
19000180 – 19000199 (trừ các số bên dưới) 6.000
19000005; 19000074 8.000
1900016x, 1900017x
19000140, 19000142, 19000143, 19000145, 19000148, 19000151, 19000159
19000214, 19000218
19000314, 19000317, 19000342, 19000349, 19000371
1900088800 – 1900088849; 1900088830

Từ 21/6/2021: 19000182; 19000185; 19000193; 19000194; 19000196; 19000199; 19000134; 19000341; 19000364; 19000374; 19000384; 19000157; 19000181; 19000183; 19000189; 19000190; 19000191; 19000192; 19000198

l. Digitel: từ 18/6/2021

Đầu số Cước gọi (đ/phút)
Công ty cổ phần Hạ tầng viễn thông số (gọi tắt là DIGITEL)
19009999EF (E=0-9; F= 0-9): 1900999901 1.000
19009988EF (E=0-9; F= 0-9): 1900998801 1.000
19009555EF (E=0-9; F= 0-9): 1900955501 1.000
19009966EF (E=5-9, F=1-9): 1900996651 1.000
1900996601 8.000


HOTLINE
ĐỊA CHỈ